Nghĩa của từ "riches have wings" trong tiếng Việt
"riches have wings" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
riches have wings
US /ˈrɪtʃ.ɪz hæv wɪŋz/
UK /ˈrɪt.ʃɪz hæv wɪŋz/
Thành ngữ
giàu sang dễ đến dễ đi, của cải có chân
wealth and money can be easily lost or disappear quickly
Ví dụ:
•
He spent his inheritance in a year, proving that riches have wings.
Anh ta đã tiêu hết tài sản thừa kế trong một năm, chứng minh rằng giàu sang dễ đến dễ đi.
•
Don't rely solely on your savings; remember that riches have wings.
Đừng chỉ dựa vào tiền tiết kiệm; hãy nhớ rằng của cải có chân.
Từ liên quan: